净
(凈)Các tầng nghĩa / Phát âm
sạch sẽ; chỉ toàn, toàn là
sạch / sạch sẽ / chỉ / ròng (thu nhập, xuất khẩu v.v.) / vai nam mặt vẽ trong kinh kịch
Ví dụ câu thực tế
地上净是落叶,该扫扫了。
dì shàng jìng shì luò yè, gāi sǎo sǎo le.
Dưới đất toàn là lá rụng, nên quét dọn thôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
để làm sạch
giá trị ròng / tài sản ròng
nước sạch / nước đã lọc
(kiến trúc) chiều cao thông thủy / (khẩu ngữ) chiều cao thật (không mang giày)
lợi nhuận ròng
thu nhập ròng / lợi nhuận ròng
rửa tay / (nghĩa bóng) đi vệ sinh
tịnh thân (tức là bị thiến)
khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
loại bỏ / thanh lọc
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.