净化
(淨化)để làm sạch
Ví dụ câu thực tế
湿地公园具有强大的生态功能,能够有效净化城市水质和改善微气候。
shī dì gōng yuán jù yǒu qiáng dà de shēng tài gōng néng, néng gòu yǒu xiào jìng huà chéng shì shuǐ zhì hé gǎi shàn wēi qì hòu.
Công viên đất ngập nước có chức năng sinh thái mạnh mẽ và có thể làm sạch hiệu quả chất lượng nước đô thị và cải thiện vi khí hậu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.