冬
(鼕)Các tầng nghĩa / Phát âm
(tượng thanh) đánh trống / thùng thùng
mùa đông
mùa đông
họ [Dong1]
Ví dụ câu thực tế
北方的冬天很冷。
běi fāng de dōng tiān hěn lěng.
Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mùa đông
mùa đông
ngủ đông / trú đông
bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida) / bí trắng / bí xanh / bí Trung Quốc
mùa đông; ngày đông
cây nhựa ruồi
quần áo mùa đông
nấm hương donko, một loại nấm hương quý (Lentinula edodes) được trồng vào mùa đông, có thịt dày và mũ nấm hơi mở
quần áo mùa đông
măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.