冬

(鼕)dōng
Âm Hán Việt:ĐÔNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dōng

(tượng thanh) đánh trống / thùng thùng

#2dōng

mùa đông

#3Dōng

mùa đông

#4Dōng

họ [Dong1]

Ví dụ câu thực tế

北方的冬天很冷。

běi fāng de dōng tiān hěn lěng.

Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.