农业

(農業)nóng yè
Âm Hán Việt:NÔNG NGHIỆP

nông nghiệp

Ví dụ câu thực tế

这些条件对国家的农业不好。

zhè xiē tiáo jiàn duì guó jiā de nóng yè bù hǎo.

Những điều kiện đó không tốt cho nền nông nghiệp quốc gia.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.