养老

(養老)yǎng lǎo
Âm Hán Việt:DƯỠNG LÃO

dưỡng già, phụng dưỡng cha mẹ già

Ví dụ câu thực tế

很多人选择在乡村买房养老。

hěn duō rén xuǎn zé zài xiāng cūn mǎi fáng yǎng lǎo.

Nhiều người chọn mua nhà ở nông thôn để dưỡng già.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

养老 [yǎng lǎo] (DƯỠNG LÃO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu