兴奋
(興奮)phẩn khởi, phấn kích, hưng phấn
Ví dụ câu thực tế
听到这个信息,大家兴奋地跳了起来。
tīng dào zhè ge xìn xī, dà jiā xīng fèn dì tiào le qǐ lái.
Nghe thấy tin này, mọi người phấn khích nhảy cẫng lên.
孩子们听说要去春游,都兴奋地跳了起来。
hái zi men tīng shuō yào qù chūn yóu, dōu xīng fèn dì tiào le qǐ lái.
Bọn trẻ nghe tin sắp đi du xuân đều nhảy cẫng lên phấn khởi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.