兴奋剂
(興奮劑)chất kích thích
Ví dụ câu thực tế
国际奥委会坚决反对在体育运动中使用任何违禁兴奋剂,始终全力维护体育比赛的纯洁与公平。
guó jì ào wěi huì jiān jué fǎn duì zài tǐ yù yùn dòng zhōng shǐ yòng rèn hé wéi jìn xīng fèn jì, shǐ zhōng quán lì wéi hù tǐ yù bǐ sài de chún jié yǔ gōng píng.
Ủy ban Olympic quốc tế kiên quyết phản đối việc sử dụng bất kỳ loại doping bị cấm nào trong thể thao và luôn nỗ lực hết sức để bảo vệ sự trong sạch và công bằng của các cuộc thi đấu thể thao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.