共同

gòng tóng
Âm Hán Việt:CỘNG ĐỒNG

cùng, chung, cùng nhau

Ví dụ câu thực tế

我们要共同努力。

wǒ men yào gòng tóng nǔ lì.

Chúng ta phải cùng nhau nỗ lực.

我和我妻子有共同的理想和生活目标。

wǒ hé wǒ qī zǐ yǒu gòng tóng de lǐ xiǎng hé shēng huó mù biāo.

Vợ chồng tôi có chung lý tưởng và mục tiêu trong cuộc sống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.