共同
cùng, chung, cùng nhau
Ví dụ câu thực tế
我们要共同努力。
wǒ men yào gòng tóng nǔ lì.
Chúng ta phải cùng nhau nỗ lực.
我和我妻子有共同的理想和生活目标。
wǒ hé wǒ qī zǐ yǒu gòng tóng de lǐ xiǎng hé shēng huó mù biāo.
Vợ chồng tôi có chung lý tưởng và mục tiêu trong cuộc sống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cộng đồng
điểm chung
chương trình chung / chương trình chính thức của đảng cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò như kế hoạch quốc gia tạm thời
lợi ích chung
quỹ tương hỗ
làm việc cùng nhau / hợp tác
lọc cộng tác
(Tw) (in a research project) co-principal investigator, or co-PI
Giao diện Cổng Chung / CGI
Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.