共同体
(共同體)cộng đồng
Ví dụ câu thực tế
在应对全球性生态环境挑战的进程中,国际社会应当牢固树立并践行人类命运共同体意识。
zài yìng duì quán qiú xìng shēng tài huán jìng tiǎo zhàn de jìn chéng zhōng, guó jì shè huì yīng dāng láo gù shù lì bìng jiàn xíng rén lèi mìng yùn gòng tóng tǐ yì shí.
Trong quá trình ứng phó với những thách thức sinh thái và môi trường toàn cầu, cộng đồng quốc tế cần xây dựng và thực hành vững chắc ý thức về một cộng đồng cùng chia sẻ tương lai cho nhân loại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.