公开

(公開)gōng kāi
Âm Hán Việt:CÔNG KHAI

công khai

Ví dụ câu thực tế

这件事还没有调查清楚,不能公开。

zhè jiàn shì hái méi yǒu diào chá qīng chǔ, bù néng gōng kāi.

Chuyện này vẫn chưa điều tra rõ ràng, không thể công bố ra ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.