公众

(公眾)gōng zhòng
Âm Hán Việt:CÔNG CHÚNG

công chúng, quần chúng

Ví dụ câu thực tế

作为公众人物要注意言行举止。

zuò wéi gōng zhòng rén wù yào zhù yì yán xíng jǔ zhǐ.

Là người của công chúng thì cần chú ý lời ăn tiếng nói và cử chỉ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.