公众人物
(公眾人物)nhân vật công chúng / người nổi tiếng
Ví dụ câu thực tế
作为公众人物要注意言行举止。
zuò wéi gōng zhòng rén wù yào zhù yì yán xíng jǔ zhǐ.
Là người của công chúng thì cần chú ý lời ăn tiếng nói và cử chỉ.
作为公众人物,明星在社交媒体上的一举一动都会受到网友的广泛关注。
zuò wéi gōng zhòng rén wù, míng xīng zài shè jiāo méi tǐ shàng de yī jǔ yī dòng dū huì shòu dào wǎng yǒu de guǎng fàn guān zhù.
Là người của công chúng, mỗi hành động của người nổi tiếng trên mạng xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi của cư dân mạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.