全体

(全體)quán tǐ
Âm Hán Việt:TOÀN THỂ

toàn thể

Ví dụ câu thực tế

全体足球队员终于可以放松了。

quán tǐ zú qiú duì yuán zhōng yú kě yǐ fàng sōng le.

Toàn thể đội bóng cuối cùng cũng có thể thư giãn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.