入场
(入場)vào hội trường
Ví dụ câu thực tế
伴随着欢快激昂的迎宾乐曲,来自数十个国家的运动员代表队迈着整齐的步伐有序入场。
bàn suí zhe huān kuài jī áng de yíng bīn yuè qǔ, lái zì shù shí gè guó jiā de yùn dòng yuán dài biǎo duì mài zhe zhěng qí de bù fá yǒu xù rù chǎng.
Cùng với âm nhạc chào mừng vui tươi và sôi động, các đội vận động viên đến từ hàng chục quốc gia đã tiến vào địa điểm thi đấu một cách có trật tự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.