入场券
(入場券)vé vào cổng
Ví dụ câu thực tế
经过数轮严苛的预选赛激烈角逐,这支年轻的足球队终于拿到了洲际决赛圈的入场券。
jīng guò shù lún yán kē de yù xuǎn sài jī liè jué zhú, zhè zhī nián qīng de zú qiú duì zhōng yú ná dào le zhōu jì jué sài quān de rù chǎng quàn.
Sau nhiều vòng đấu vòng loại khắt khe, cuối cùng đội bóng trẻ này cũng có được tấm vé vào chung kết liên lục địa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.