傻
ngốc, khờ khạo
Ví dụ câu thực tế
别傻站着了,快进来坐。
bié shǎ zhàn zhe le, kuài jìn lái zuò.
Đừng đứng ngốc ở đó nữa, mau vào trong ngồi đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kẻ ngốc
người ngu / ngốc
cười khúc khích / cười ngốc nghếch / cười nhếch mép / cười một cách ngớ ngẩn
lời nói ngu ngốc / vô nghĩa
khờ khạo / ngớ ngẩn
ngốc nghếch / tính ngốc nghếch
sững sờ / câm nín / kinh ngạc
ngớ ngẩn / ngu ngốc
ngốc / người ngu / ngớ ngẩn / ngu ngốc
chàng ngốc / người ngu
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.