傻笑
cười khúc khích / cười ngốc nghếch / cười nhếch mép / cười một cách ngớ ngẩn
Ví dụ câu thực tế
听到自己荣获全国技能大赛金奖的喜讯,小伙子兴奋得一个劲儿地傻笑合不拢嘴。
tīng dào zì jǐ róng huò quán guó jì néng dà sài jīn jiǎng de xǐ xùn, xiǎo huǒ zi xīng fèn dé yí gè jìn ér dì shǎ xiào hé bù lǒng zuǐ.
Nghe tin vui mình đạt huy chương vàng Hội thi tay nghề quốc gia, chàng trai vui mừng đến mức cứ cười khúc khích đến tận mang tai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.