催
thúc giục
Ví dụ câu thực tế
距离发车只剩最后十分钟了,妈妈焦急地催小明赶紧收拾好行李出门。
jù lí fā chē zhǐ shèng zuì hòu shí fēn zhōng le, mā mā jiāo jí dì cuī xiǎo míng gǎn jǐn shōu shí hǎo xíng lǐ chū mén.
Chỉ còn mười phút nữa là khởi hành, mẹ cô lo lắng giục Tiểu Minh thu dọn đồ đạc và ra ngoài.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真催各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn cuī gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc thôi thúc các yêu cầu công việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thôi miên
thúc giục; hối hả
thôi miên / li liệu pháp thôi miên / thuật thôi miên
thúc ép người trẻ tuổi mau chóng sinh con / (sản khoa) kích thích chuyển dạ / thúc đẩy quá trình sinh nở / (nghĩa bóng) là lực thúc đẩy để cái gì đó ra đời
chất xúc tác
quá trình xúc tác / xúc tác (một phản ứng)
lựu đạn cay / lựu đạn khí cay
thúc ép ai đến chết / nghĩa bóng: gây áp lực liên tục lên ai đó
gây chuyển dạ / thúc đẩy sinh nở
bài hát ru
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.