催促
thúc giục; hối hả
Ví dụ câu thực tế
监理人员在施工现场催促工程队抓紧晴好天气,严格按进度施工。
jiān lǐ rén yuán zài shī gōng xiàn chǎng cuī cù gōng chéng duì zhuā jǐn qíng hǎo tiān qì, yán gé àn jìn dù shī gōng.
Các giám sát tại công trường kêu gọi đội ngũ kỹ thuật nắm bắt thời cơ thời tiết đẹp và tuân thủ nghiêm ngặt tiến độ thi công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.