健身

jiàn shēn
Âm Hán Việt:KIỆN THÂN

tập thể dục

Ví dụ câu thực tế

健身俱乐部是近年来发展很快。

jiàn shēn jù lè bù shì jìn nián lái fā zhǎn hěn kuài.

Những năm gần đây câu lạc bộ thể dục phát triển rất nhanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.