健身房

jiàn shēn fáng
Âm Hán Việt:KIỆN THÂN PHÒNG

phòng tập thể dục, phòng gym

Ví dụ câu thực tế

我每天下班后都去健身房锻炼。

wǒ měi tiān xià bān hòu dōu qù jiàn shēn fáng duàn liàn.

Mỗi ngày sau khi tan làm tôi đều đến phòng gym rèn luyện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.