信用

xìn yòng
Âm Hán Việt:TÍN DỤNG

tín dụng, uy tín

Ví dụ câu thực tế

保持良好的个人信用记录非常重要。

bǎo chí liáng hǎo de gè rén xìn yòng jì lù fēi cháng zhòng yào.

Duy trì lịch sử tín dụng cá nhân tốt là điều hết sức quan trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

信用 [xìn yòng] (TÍN DỤNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu