保证
(保證)bảo đảm
Ví dụ câu thực tế
我向你保证,明天一定按时完成。
wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng, míng tiān yí dìng àn shí wán chéng.
Tôi bảo đảm với bạn, ngày mai nhất định hoàn thành đúng giờ.
我保证,以后不迟到了。
wǒ bǎo zhèng, yǐ hòu bù chí dào le.
Tôi hứa tôi sẽ không đến muộn nữa.
努力是取得成功的保证。
nǔ lì shì qǔ dé chéng gōng de bǎo zhèng.
Nỗ lực là sự đảm bảo cho thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.