使劲

(使勁)shǐ jìn
Âm Hán Việt:SỬ KÌNH

gắng sức, ra sức

Ví dụ câu thực tế

这块石头真重,我们使足了劲儿才把它搬开。

zhè kuài shí tou zhēn zhòng, wǒ men shǐ zú le jìn er cái bǎ tā bān kāi.

Viên đá này nặng quá, chúng tôi cố gắng hết sức mới chuyển được nó đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.