使劲儿

(使勁兒)shǐ jìn r
Âm Hán Việt:SỬ KÌNH NHI

dốc sức, ráng sức

Ví dụ câu thực tế

大家一起使劲儿把车推出来。

dà jiā yì qǐ shǐ jìn ér bǎ chē tuī chū lái.

Mọi người cùng ráng sức đẩy chiếc xe ra.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.