伙

huǒ
Âm Hán Việt:HOẢ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1huǒ

bạn bè, bạn

#2huǒ

bạn đồng hành / đối tác / nhóm / lượng từ cho nhóm người / kết hợp / cùng nhau

Ví dụ câu thực tế

这两伙人之间有一些矛盾。

zhè liǎng huǒ rén zhī jiān yǒu yī xiē máo dùn.

Hai người bạn này có một chút mâu thuẫn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.