伙伴

huǒ bàn
Âm Hán Việt:HOẢ BẠN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1huǒ bàn

cộng sự, bạn hợp tác

#2huǒ bàn

companion; pal / partner; business associate

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

不幸的是,他的合作伙伴们是个骗子。

bù xìng de shì, tā de hé zuò huǒ bàn men shì gè piàn zi.

Không may rằng người bạn hợp tác với anh ấy là một tên lừa đảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.