伙伴
Các tầng nghĩa / Phát âm
cộng sự, bạn hợp tác
companion; pal / partner; business associate
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
不幸的是,他的合作伙伴们是个骗子。
bù xìng de shì, tā de hé zuò huǒ bàn men shì gè piàn zi.
Không may rằng người bạn hợp tác với anh ấy là một tên lừa đảo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.