企业

(企業)qǐ yè
Âm Hán Việt:XÍ NGHIỆP

xí nghiệp

Ví dụ câu thực tế

该企业因无力支持而倒闭。

gāi qǐ yè yīn wú lì zhī chí ér dǎo bì.

Xí nghiệp phá sản do không có sự hỗ trợ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.