人事
nhân sự
Ví dụ câu thực tế
公司新任的人事主管正在对各部门的岗位架构进行全面优化。
gōng sī xīn rèn de rén shì zhǔ guǎn zhèng zài duì gè bù mén de gǎng wèi jià gòu jìn xíng quán miàn yōu huà.
Giám đốc nhân sự mới của công ty đang tối ưu hóa toàn diện cơ cấu công việc của nhiều bộ phận khác nhau.
作为一名优秀的专业人事,他始终保持着高度的敬业奉献精神。
zuò wéi yī míng yōu xiù de zhuān yè rén shì, tā shǐ zhōng bǎo chí zhe gāo dù de jìng yè fèng xiàn jīng shén.
Là một nhân sự chuyên nghiệp xuất sắc, anh ấy luôn duy trì tinh thần tận tụy cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.