人事部门

(人事部門)rén shì bù mén

văn phòng nhân sự

Ví dụ câu thực tế

人事部门严格保管员工档案。

rén shì bù mén yán gé bǎo guǎn yuán gōng dàng àn.

Phòng nhân sự bảo quản nghiêm ngặt hồ sơ nhân viên.

新员工入职培训第一天,人事部门为每位新入职员工发放了一本详尽清晰的企业员工手册。

xīn yuán gōng rù zhí péi xùn dì yī tiān, rén shì bù mén wèi měi wèi xīn rù zhí yuán gōng fā fàng le yī běn xiáng jìn qīng xī de qǐ yè yuán gōng shǒu cè.

Vào ngày đầu tiên đào tạo định hướng nhân viên mới, bộ phận nhân sự đã phát hành sổ tay nhân viên công ty chi tiết và rõ ràng cho từng nhân viên mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

人事部门 [rén shì bù mén] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu