亲密

(親密)qīn mì
Âm Hán Việt:THÂN MẬT

thân thiết, thân mật

Ví dụ câu thực tế

他们之间的友谊日益亲密。

tā men zhī jiān de yǒu yì rì yì qīn mì.

Tình bạn giữa bọn họ ngày càng thân thiết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

亲密 [qīn mì] (THÂN MẬT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu