亲密无间

(親密無間)qīn mì wú jiàn

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qīn mì wú jiàn

(thành ngữ) thân thiết khăng khít; gắn bó không rời

#2qīn mì wú jiān

mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

亲密无间 [qīn mì wú jiàn] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu