交叉
vượt qua
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真交叉各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiāo chā gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và vượt qua nhiều yêu cầu công việc khác nhau.
针对这次复杂的医疗纠纷,专家组进行了多学科交叉联合会诊。
zhēn duì zhè cì fù zá de yī liáo jiū fēn, zhuān jiā zǔ jìn xíng le duō xué kē jiāo chā lián hé huì zhěn.
Để giải quyết tranh chấp y tế phức tạp này, nhóm chuyên gia đã tiến hành tham vấn chung đa ngành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
giao lộ
giao lộ; ngã tư / (hình học) điểm giao cắt
entropy chéo (lý thuyết thông tin)
liên ngành / môn học liên ngành (trong khoa học)
cross-reference (in a document, index etc)
dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)
cross-infection
làn đạn giao nhau
đường gạch chéo / mẫu đồ họa gạch chéo
(computing) cross-compiler
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.