交叉学科
(交叉學科)liên ngành / môn học liên ngành (trong khoa học)
Ví dụ câu thực tế
本次学术年会设置了多个专题讨论板块,涵盖了不同交叉学科的最新成果。
běn cì xué shù nián huì shè zhì le duō gè zhuān tí tǎo lùn bǎn kuài, hán gài le bù tóng jiāo chā xué kē de zuì xīn chéng guǒ.
Hội nghị học thuật thường niên này đã thiết lập nhiều phần thảo luận đặc biệt, bao gồm các kết quả mới nhất của các chủ đề liên ngành khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.