五星

wǔ xīng

năm hành tinh có thể nhìn thấy, gồm: Thủy tinh 水星, Kim tinh 金星, Hỏa tinh 火星, Mộc tinh 木星, Thổ tinh 土星

Ví dụ câu thực tế

五星红旗在空中飘扬。

wǔ xīng hóng qí zài kōng zhōng piāo yáng.

Lá cờ đỏ năm sao tung bay trên không trung.

伴随着雄壮的国歌声,鲜艳的五星红旗在晨曦中缓缓升起。

bàn suí zhe xióng zhuàng de guó gē shēng, xiān yàn de wǔ xīng hóng qí zài chén xī zhōng huǎn huǎn shēng qǐ.

Hòa cùng tiếng quốc ca hùng tráng, lá cờ đỏ năm sao rực rỡ từ từ tung bay trong ánh bình minh.

这家五星级滨海度假酒店推行了全智能客房控制系统,大幅提升了宾客的入住体验。

zhè jiā wǔ xīng jí bīn hǎi dù jià jiǔ diàn tuī xíng le quán zhì néng kè fáng kòng zhì xì tǒng, dà fú tí shēng le bīn kè de rù zhù tǐ yàn.

Khách sạn nghỉ dưỡng ven biển năm sao này đã triển khai hệ thống kiểm soát phòng khách hoàn toàn thông minh, giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm lưu trú của khách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

五星 [wǔ xīng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK