云
Các tầng nghĩa / Phát âm
mây
mây / LT:朵[duo3]
họ [Yun2] / viết tắt của tỉnh Vân Nam 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]
Ví dụ câu thực tế
夏天的云有多颜色。
xià tiān de yún yǒu duō yán sè.
Mây mùa hạ có rất nhiều màu.
天上的云越来越多。
tiān shàng de yún yuè lái yuè duō.
Ngày càng có nhiều đám mây trên bầu trời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
các đám mây / tầng mây / dải mây
(khẩu ngữ) đám mây / LT:朵[duo3]
bầu trời
tập hợp (thành đám đông) / hội tụ / tụ họp
thang dùng trong quân sự để leo tường thành thời cổ / thang cứu hỏa / bậc thang bằng đá trên núi
cao trên mây / (tin học) đám mây
(loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện Âu-Á (Alauda arvensis)
một đám mây
đi lang thang (thường nói về tu sĩ lang thang)
mây và sương mù
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.