云

yún
Âm Hán Việt:VÂN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yún

mây

#2yún

mây / LT:朵[duo3]

#3Yún

họ [Yun2] / viết tắt của tỉnh Vân Nam 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]

Ví dụ câu thực tế

夏天的云有多颜色。

xià tiān de yún yǒu duō yán sè.

Mây mùa hạ có rất nhiều màu.

天上的云越来越多。

tiān shàng de yún yuè lái yuè duō.

Ngày càng có nhiều đám mây trên bầu trời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.