主动脉
(主動脈)động mạch chủ / động mạch chính
Ví dụ câu thực tế
人体的主动脉负责将血液从心脏输送到全身各器官。
rén tǐ de zhǔ dòng mài fù zé jiāng xuè yè cóng xīn zàng shū sòng dào quán shēn gè qì guān.
Động mạch chủ của cơ thể chịu trách nhiệm đưa máu từ tim đến các cơ quan trên toàn cơ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.