为人
(為人)Các tầng nghĩa / Phát âm
v. cư xử; n. cách cư xử
vì ai / vì lợi ích của người khác
Ví dụ câu thực tế
爷爷一生忠厚老实、乐善好施,为人处世赢得了全乡父老乡亲的由衷敬佩。
yé yé yī shēng zhōng hòu lǎo shí, lè shàn hào shī, wéi rén chǔ shì yíng dé le quán xiāng fù lǎo xiāng qīn de yóu zhōng jìng pèi.
Ông nội là người trung thành, lương thiện và bác ái trong suốt cuộc đời, và cách cư xử của ông đã khiến ông được tất cả người dân trong thị trấn ngưỡng mộ chân thành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.