严厉打击
(嚴厲打擊)giáng một đòn nghiêm trọng / trấn áp / thực hiện biện pháp mạnh
Ví dụ câu thực tế
黑恶势力受到了法律的严厉打击。
hēi è shì lì shòu dào le fǎ lǜ de yán lì dǎ jī.
Thế lực đen tối xấu xa đã bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.
市场监管部门严厉打击囤积居奇、哄抬物价并牟取非法暴利的不良商家。
shì chǎng jiān guǎn bù mén yán lì dǎ jī tún jī jū qí, hōng tái wù jià bìng móu qǔ fēi fǎ bào lì de bù liáng shāng jiā.
Cơ quan giám sát thị trường đã xử lý nghiêm khắc những thương lái vô đạo đức tích trữ hàng hóa, đẩy giá lên cao và kiếm lợi bất chính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.