不服
từ chối chấp nhận như là cuối cùng; vẫn không bị thuyết phục bởi
Ví dụ câu thực tế
虽然上一轮比赛失利,但全队队员心里都憋着一股绝不服输的顽强韧劲。
suī rán shàng yī lún bǐ sài shī lì, dàn quán duì duì yuán xīn lǐ dōu biē zhe yī gǔ jué bù fú shū de wán qiáng rèn jìn.
Dù thua ở ván trước nhưng tất cả các thành viên trong đội đều giữ vững một ý chí kiên cường không bao giờ thừa nhận thất bại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.