不服气
(不服氣)không muốn nhường nhịn
Ví dụ câu thực tế
面对裁判极具争议的最终判罚结果,年轻的参赛选手心中十分不服气。
miàn duì cái pàn jí jù zhēng yì de zuì zhōng pàn fá jié guǒ, nián qīng de cān sài xuǎn shǒu xīn zhōng shí fēn bù fú qì.
Trước quyết định cuối cùng gây tranh cãi của trọng tài, các thí sinh trẻ tỏ ra rất thiếu thuyết phục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.