不懈
không ngừng nghỉ
Ví dụ câu thực tế
经过科研团队长达数年坚持不懈的努力,这项国家重大科技攻关终于取得了突破。
jīng guò kē yán tuán duì zhǎng dá shù nián jiān chí bù xiè de nǔ lì, zhè xiàng guó jiā zhòng dà kē jì gōng guān zhōng yú qǔ dé le tū pò.
Sau nhiều năm nỗ lực không ngừng nghỉ của nhóm nghiên cứu khoa học, bước đột phá khoa học công nghệ lớn của quốc gia này cuối cùng đã đạt được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.