不懈怠
không mệt mỏi / không chểnh mảng
Ví dụ câu thực tế
这位年过古稀的老匠人一生痴心于古建筑木雕艺术的传承,精雕细琢从不懈怠。
zhè wèi nián guò gǔ xī de lǎo jiàng rén yī shēng chī xīn yú gǔ jiàn zhù mù diāo yì shù de chuán chéng, jīng diāo xì zuó cóng bù xiè dài.
Người thợ thủ công già đã hơn bảy mươi tuổi này suốt đời bị ám ảnh bởi việc kế thừa nghệ thuật chạm khắc gỗ trong các công trình cổ kính và ông không bao giờ lơ là trong tay nghề thủ công tỉ mỉ của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.