下台阶
(下臺階)tự giải thoát / lối thoát
Ví dụ câu thực tế
寒潮来袭导致清晨人行天桥台阶表面凝结了薄冰,行路市民上下台阶时一定要格外当心滑倒。
hán cháo lái xí dǎo zhì qīng chén rén xíng tiān qiáo tái jiē biǎo miàn níng jié le báo bīng, xíng lù shì mín shàng xià tái jiē shí yí dìng yào gé wài dāng xīn huá dào.
Đợt lạnh đã khiến lớp băng mỏng ngưng tụ trên bề mặt bậc cầu đi bộ vào sáng sớm. Hành khách phải hết sức cẩn thận để tránh bị trượt khi lên xuống bậc thang.
由于初冬清晨气温骤降至零度以下导致人行道台阶表面凝结了薄霜,上下台阶的行人和学生一定要格外留神防滑。
yóu yú chū dōng qīng chén qì wēn zhòu jiàng zhì líng dù yǐ xià dǎo zhì rén xíng dào tái jiē biǎo miàn níng jié le báo shuāng, shàng xià tái jiē de xíng rén hé xué shēng yí dìng yào gé wài liú shén fáng huá.
Khi nhiệt độ giảm mạnh xuống dưới 0 vào những giờ sáng sớm của mùa đông, một lớp sương mỏng hình thành trên bề mặt các bậc thang vỉa hè. Người đi bộ và học sinh lên xuống bậc thang phải đặc biệt chú ý chống trơn trượt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.