一般
thông thường, phổ biến
Ví dụ câu thực tế
我一般晚上十点睡觉。
wǒ yì bān wǎn shàng shí diǎn shuì jiào.
Thông thường tôi hay ngủ lúc 10 giờ tối.
我一般7点钟起床。
wǒ yì bān 7 diǎn zhōng qǐ chuáng.
Tôi thường dậy lúc 7 giờ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nói chung, nhìn chung
nói chung / nhìn chung
chung chung / tính chung chung
nói một cách tổng quát
không đặc biệt tốt / bình thường
người bình thường
thương mại thông thường (tức là xuất nhập khẩu không qua chế biến)
hiểu biết bình thường / (thành ngữ) không muốn hạ thấp bản thân để ngang hàng với người có kiến thức kém
quy định thông thường (luật pháp)
nói chung
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.