一般性

yī bān xìng

chung chung / tính chung chung

Ví dụ câu thực tế

市财政局按照过紧日子的刚性要求,大幅压减一般性行政支出,严格控制年度公用经费预算。

shì cái zhèng jú àn zhào guò jǐn rì zi de gāng xìng yāo qiú, dà fú yā jiǎn yì bān xìng xíng zhèng zhī chū, yán gé kòng zhì nián dù gōng yòng jīng fèi yù suàn.

Để phù hợp với yêu cầu khắt khe của cuộc sống eo hẹp, Cục Tài chính thành phố đã cắt giảm đáng kể chi tiêu hành chính chung và kiểm soát chặt chẽ ngân sách chi tiêu công hàng năm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.