一定
nhất định
Ví dụ câu thực tế
我一定会拿第一名。
wǒ yí dìng huì ná dì yì míng.
Tôi nhất định sẽ đạt được hạng nhất.
明天的会议,请大家一定要参加。
míng tiān de huì yì, qǐng dà jiā yí dìng yào cān jiā.
Cuộc họp ngày mai, mọi người nhất định phải tham gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.