HaoHSK App Icon

HaoHSK App

Học tiếng Trung toàn diện: Luyện nghe, luyện đọc, từ vựng, ngữ pháp & đề thi HSK 2.0, HSK 3.0.

Bảng PinyinLuyện đọc HSK 1–6Luyện nghe & Hội thoạiNgữ pháp HSK 3.0 & 2.0Từ vựng theo chủ đềLuyện viết chữ Hán214 Bộ thủChiết tự chữ HánTừ điển Trung ViệtĐề thi thử HSKTất cả bài học
HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

© 2026 HaoHSK. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
Trang chủ词Từ vựng汉Chữ HánNgữ pháp
HaoHSK
HaoHSKHỌC TIẾNG TRUNG
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
HaoHSK/214 bộ thủ/犬 Khuyển
Thứ tự nét · Xem lại
Bộ thủ số 94/214Hay gặp

Bộ Khuyển 犬

Pinyin
quǎn
Số nét
4 nét
Biến thể
犭

Ý nghĩa

Con chó

Mẹo nhớHình con chó; bên trái chữ viết thành 犭. Chữ có 犭 thường là tên loài thú hoặc tính cách hoang dã, hung hăng: 狗 (chó), 猫 (mèo), 猪 (lợn), 猴 (khỉ), 猛 (mãnh liệt), 狂 (điên cuồng).

Chữ HSK có bộ 犬 (24)

Theo cấp HSK – bấm để luyện viết

  • 狗gǒuHSK 2
  • 猫māoHSK 2
  • 状zhuàngHSK 3
  • 猪zhūHSK 3
  • 独dúHSK 4
  • 猜cāiHSK 5
  • 狂kuángHSK 5
  • 猴hóuHSK 5
  • 献xiànHSK 5
  • 犹yóuHSK 5
  • 犯fànHSK 6
  • 狠hěnHSK 6
  • 猛měngHSK 6
  • 猖chāngHSK 7–9
  • 猎lièHSK 7–9
  • 狱yùHSK 7–9
  • 狡jiǎoHSK 7–9
  • 猾huáHSK 7–9
  • 狼lángHSK 7–9
  • 狈bèiHSK 7–9
  • 犬quǎnHSK 7–9
  • 狮shīHSK 7–9
  • 狭xiáHSK 7–9
  • 猩xīngHSK 7–9

Các bộ 4 nét khác

  • 心Tâm
  • 戈Qua
  • 戶Hộ
  • 手Thủ
  • 支Chi
  • 攴Phộc
  • 文Văn
  • 斗Đẩu
  • 斤Cân
  • 方Phương
  • 无Vô
  • 日Nhật
  • 曰Viết
  • 月Nguyệt
  • 木Mộc
  • 欠Khiếm
  • 止Chỉ
  • 歹Đãi
  • 殳Thù
  • 毋Vô (Mẫu)
  • 比Bỉ
  • 毛Mao
  • 氏Thị
  • 气Khí
  • 水Thủy
  • 火Hỏa
  • 爪Trảo
  • 父Phụ
  • 爻Hào
  • 爿Tường
  • 片Phiến
  • 牙Nha
  • 牛Ngưu

Chiết tự chữ Hán: 犬

  • 狂Điên, cuồng loạn
  • 然Tự nhiên, đúng như thế
  • 突Đột ngột, xông ra bất ngờ
  • 吠Chó sủa, sủa inh ỏi
  • 狱Nhà tù, ngục tù
牛 Bộ trướcDanh sách 214 bộBộ sau 玄

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung

  • Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 (78 bài đọc hiểu) →
    Đọc HSK 1Đọc HSK 2Đọc HSK 3Đọc HSK 4Đọc HSK 5Đọc HSK 6
  • Luyện nghe & Hội thoại tiếng Trung giao tiếp →
  • • 1000 câu hỏi đáp tiếng Trung thông dụng
    • 3000 câu giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
  • Bảng phiên âm Pinyin & 4 thanh điệu chuẩn →

📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề

Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
HSK 2.0 · HSK 1HSK 2.0 · HSK 2HSK 2.0 · HSK 3HSK 2.0 · HSK 4HSK 2.0 · HSK 5HSK 2.0 · HSK 6
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng →Từ điển Trung – Việt / Hán ngữ tra cứu nhanh →

📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0

Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1–9 →
Ngữ pháp HSK 3.0:
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Ngữ pháp HSK 2.0:
HSK 1 (2.0)HSK 2 (2.0)HSK 3 (2.0)HSK 4 (2.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)

✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK

  • Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét (HSK 1–9) →
  • Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung (Khang Hy) →
  • Chiết tự chữ Hán – Phân tích cấu tạo & mẹo nhớ →
  • Kho đề thi thử HSK 1–9 (Nghe – Đọc – Viết) →
    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
  • Danh mục tất cả bài học tiếng Trung →