HaoHSK App Icon

HaoHSK App

Học tiếng Trung toàn diện: Luyện nghe, luyện đọc, từ vựng, ngữ pháp & đề thi HSK 2.0, HSK 3.0.

Bảng PinyinLuyện đọc HSK 1–6Luyện nghe & Hội thoạiNgữ pháp HSK 3.0 & 2.0Từ vựng theo chủ đềLuyện viết chữ Hán214 Bộ thủChiết tự chữ HánTừ điển Trung ViệtĐề thi thử HSKTất cả bài học
HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

© 2026 HaoHSK. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
Trang chủ词Từ vựng汉Chữ HánNgữ pháp
HaoHSK
HaoHSKHỌC TIẾNG TRUNG
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
HaoHSK/214 bộ thủ/大 Đại
Thứ tự nét · Xem lại
Bộ thủ số 37/214

Bộ Đại 大

Pinyin
dà
Số nét
3 nét
Biến thể
Không có

Ý nghĩa

To lớn, vĩ đại

Mẹo nhớHình người dang rộng tay chân – to lớn. Chữ có 大 gợi sự to lớn hoặc con người trưởng thành: 天 (trời – trên đầu người), 太 (quá, rất), 夫 (chồng – người lớn cài trâm), 奔 (chạy vội).

Chữ HSK có bộ 大 (23)

Theo cấp HSK – bấm để luyện viết

  • 天tiānHSK 1
  • 大dàHSK 1
  • 太tàiHSK 1
  • 头tóuHSK 2
  • 套tàoHSK 2
  • 夫fūHSK 3
  • 奇jīHSK 3
  • 失shīHSK 3
  • 奖jiǎngHSK 4
  • 奋fènHSK 4
  • 夹jiāHSK 5
  • 奈nàiHSK 5
  • 央yāngHSK 5
  • 奔bènHSK 6
  • 夺duóHSK 6
  • 奉fèngHSK 6
  • 奏zòuHSK 6
  • 奥ÀoHSK 7–9
  • 奠diànHSK 7–9
  • 夷yíHSK 7–9
  • 夸kuāHSK 7–9
  • 契qìHSK 7–9
  • 奢shēHSK 7–9

Các bộ 3 nét khác

  • 口Khẩu
  • 囗Vi
  • 土Thổ
  • 士Sĩ
  • 夂Trĩ
  • 夊Tuy
  • 夕Tịch
  • 女Nữ
  • 子Tử
  • 宀Miên
  • 寸Thốn
  • 小Tiểu
  • 尢Uông
  • 尸Thi
  • 屮Triệt
  • 山Sơn
  • 巛Xuyên
  • 工Công
  • 己Kỷ
  • 巾Cân
  • 干Can
  • 幺Yêu
  • 广Nghiễm
  • 廴Dẫn
  • 廾Củng
  • 弋Dặc
  • 弓Cung
  • 彐Ký
  • 彡Sâm
  • 彳Sách (Xích)

Chiết tự chữ Hán: 大

  • 央Trung tâm, chính giữa
夕 Bộ trướcDanh sách 214 bộBộ sau 女

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung

  • Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 (78 bài đọc hiểu) →
    Đọc HSK 1Đọc HSK 2Đọc HSK 3Đọc HSK 4Đọc HSK 5Đọc HSK 6
  • Luyện nghe & Hội thoại tiếng Trung giao tiếp →
  • • 1000 câu hỏi đáp tiếng Trung thông dụng
    • 3000 câu giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
  • Bảng phiên âm Pinyin & 4 thanh điệu chuẩn →

📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề

Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
HSK 2.0 · HSK 1HSK 2.0 · HSK 2HSK 2.0 · HSK 3HSK 2.0 · HSK 4HSK 2.0 · HSK 5HSK 2.0 · HSK 6
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng →Từ điển Trung – Việt / Hán ngữ tra cứu nhanh →

📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0

Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1–9 →
Ngữ pháp HSK 3.0:
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Ngữ pháp HSK 2.0:
HSK 1 (2.0)HSK 2 (2.0)HSK 3 (2.0)HSK 4 (2.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)

✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK

  • Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét (HSK 1–9) →
  • Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung (Khang Hy) →
  • Chiết tự chữ Hán – Phân tích cấu tạo & mẹo nhớ →
  • Kho đề thi thử HSK 1–9 (Nghe – Đọc – Viết) →
    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
  • Danh mục tất cả bài học tiếng Trung →