HaoHSK App Icon

HaoHSK App

Học tiếng Trung toàn diện: Luyện nghe, luyện đọc, từ vựng, ngữ pháp & đề thi HSK 2.0, HSK 3.0.

Bảng PinyinLuyện đọc HSK 1–6Luyện nghe & Hội thoạiNgữ pháp HSK 3.0 & 2.0Từ vựng theo chủ đềLuyện viết chữ Hán214 Bộ thủChiết tự chữ HánTừ điển Trung ViệtĐề thi thử HSKTất cả bài học
HSK 3.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
HSK 2.0HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6

© 2026 HaoHSK. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
Trang chủ词Từ vựng汉Chữ HánNgữ pháp
HaoHSK
HaoHSKHỌC TIẾNG TRUNG
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
Luyện đềNgữ phápTừ điểnBlogVIP
拼音
Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6

78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập

Hội thoại tiếng Trung thông dụng

Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio

Từ vựng theo chủ đề

Học từ theo tình huống thực tế

Luyện viết chữ Hán

Thứ tự nét viết từng chữ

214 bộ thủ

Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán

Chiết tự chữ Hán

Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện

Xem tất cả bài học →
HaoHSK/214 bộ thủ/肉 Nhục
Thứ tự nét · Xem lại
Bộ thủ số 130/214Hay gặp

Bộ Nhục 肉

Pinyin
ròu
Số nét
6 nét
Biến thể
⺼

Ý nghĩa

Thịt, da thịt thân thể con người động vật

Mẹo nhớHình miếng thịt có thớ; bên trái/dưới chữ viết giống hệt 月. Đây là "月 thịt": chữ có nó hầu như nói về bộ phận cơ thể: 脸 (mặt), 脚 (chân), 腿 (đùi), 脑 (não), 背 (lưng), 胖 (béo).

Chữ HSK có bộ 肉 (65)

24/65 chữ đầu tiên theo cấp HSK – bấm để luyện viết

  • 脑nǎoHSK 1
  • 能néngHSK 1
  • 肉ròuHSK 1
  • 背bèiHSK 2
  • 脚jiǎoHSK 2
  • 育yùHSK 2
  • 脸liǎnHSK 2
  • 腿tuǐHSK 2
  • 脏zàngHSK 2
  • 胖pàngHSK 3
  • 胜shèngHSK 3
  • 脱tuōHSK 4
  • 腐fǔHSK 4
  • 肚dǔHSK 4
  • 肥féiHSK 4
  • 胸xiōngHSK 4
  • 腰yāoHSK 4
  • 肠chángHSK 5
  • 脆cuìHSK 5
  • 胆dǎnHSK 5
  • 胡húHSK 5
  • 肌jīHSK 5
  • 肩jiānHSK 5
  • 胶jiāoHSK 5

Các bộ 6 nét khác

  • 竹Trúc
  • 米Mễ
  • 糸Mịch
  • 缶Phẫu
  • 网Võng
  • 羊Dương
  • 羽Vũ
  • 老Lão
  • 而Nhi
  • 耒Lỗi
  • 耳Nhĩ
  • 聿Duật
  • 臣Thần
  • 自Tự
  • 至Chí
  • 臼Cữu
  • 舌Thiệt
  • 舛Suyễn
  • 舟Chu
  • 艮Cấn
  • 色Sắc
  • 艸Thảo
  • 虍Hô
  • 虫Trùng
  • 血Huyết
  • 行Hành
  • 衣Y
  • 襾Á (Tây)
聿 Bộ trướcDanh sách 214 bộBộ sau 臣

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung

  • Luyện đọc tiếng Trung HSK 1–6 (78 bài đọc hiểu) →
    Đọc HSK 1Đọc HSK 2Đọc HSK 3Đọc HSK 4Đọc HSK 5Đọc HSK 6
  • Luyện nghe & Hội thoại tiếng Trung giao tiếp →
  • • 1000 câu hỏi đáp tiếng Trung thông dụng
    • 3000 câu giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
  • Bảng phiên âm Pinyin & 4 thanh điệu chuẩn →

📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề

Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
HSK 2.0 · HSK 1HSK 2.0 · HSK 2HSK 2.0 · HSK 3HSK 2.0 · HSK 4HSK 2.0 · HSK 5HSK 2.0 · HSK 6
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng →Từ điển Trung – Việt / Hán ngữ tra cứu nhanh →

📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0

Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1–9 →
Ngữ pháp HSK 3.0:
HSK 3.0 · HSK 1HSK 3.0 · HSK 2HSK 3.0 · HSK 3HSK 3.0 · HSK 4HSK 3.0 · HSK 5HSK 3.0 · HSK 6HSK 3.0 · HSK 7–9
Ngữ pháp HSK 2.0:
HSK 1 (2.0)HSK 2 (2.0)HSK 3 (2.0)HSK 4 (2.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)

✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK

  • Luyện viết chữ Hán theo thứ tự nét (HSK 1–9) →
  • Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung (Khang Hy) →
  • Chiết tự chữ Hán – Phân tích cấu tạo & mẹo nhớ →
  • Kho đề thi thử HSK 1–9 (Nghe – Đọc – Viết) →
    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9
  • Danh mục tất cả bài học tiếng Trung →